HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[najŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Răng nhọn, sắc mọc ở giữa răng cửa và răng hàm.
  2. Nốt nhỏ trắng, cứng, mọc ở lợi trẻ sơ sinh, lợn con, gây đau làm khó ăn.
  3. Mầm trong hạt vừa nhú ra khỏi vỏ.

Từ tương đương

Čeština špičák
Deutsch Augenzahn
English canine tooth eyetooth Fang Sprout
Nederlands oogtand

Ví dụ

“Nanh cọp.”
“Trẻ mọc nanh.”
“Bẻ nanh cho lợn.”
“Hạt giống nứt nanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free