Nghĩa của nanh | Babel Free
[najŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Nanh cọp.”
“Trẻ mọc nanh.”
“Bẻ nanh cho lợn.”
“Hạt giống nứt nanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free