Nghĩa của nanômét | Babel Free
naːn˧˧ nom˧˧ mɛt˧˥Định nghĩa
Phần tỷ của mét.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free