HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

não

Danh từ CEFR A2 Common
[naːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Dụng cụ có đầu sắc dùng để nạo.
  2. Biến âm của nào (thường dùng trong thơ ca cũ).
  3. Bộ óc người.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Bộ não người có nhiều điều chưa lí giải được.”

There are still many unexplained things about the human brain.

“Cây nạo cầm rất chắc tay.”

The grater fits snugly into your hand.

“Chảy máu não.”
“Nhũn não.”
“Dùng nạo nạo đu đủ.”
“Đêm trăng này nghỉ mát phương nao? (Chp)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem não được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free