HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nanh vuốt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[najŋ̟˧˧ vuət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nanh và vuốt của thú; thường dùng để ví kẻ giúp việc giỏi giang đắc lực.
  2. Sự kìm kẹp dã man, nguy hiểm đến tính mạng.

Từ tương đương

English Clutches Lackey
Suomi pihdit
हिन्दी पाश फंदा
Italiano artigli artigli
日本語 魔の手

Ví dụ

“Đã ngoài nanh vuốt lại trong cột rường (Phan Trần)”
“Thoát khỏi nanh vuốt kẻ thù.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nanh vuốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free