HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mỏ lết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mɔ˧˩ let̚˧˦]

Định nghĩa

Dụng cụ để vặn đai ốc, có thể điều chỉnh được kích cỡ để phù hợp với nhiều đai ốc.

Từ tương đương

Bosanski problem
Dansk skiftenøgle
Gàidhlig snìomh toinn
Hrvatski problem
Kurdî problem
Македонски француски клуч
Português ajustável chave chave de grifo turquesa
Slovenščina Francoz
Српски problem
Українська вивернути
Tiếng Việt cờ lê

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỏ lết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free