HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mồ mả

Danh từ CEFR B2
[mo˨˩ maː˧˩]

Định nghĩa

  1. Lúc sinh thời của một người đã chết.
  2. Nơi chôn cất người chết (nói khái quát)

Từ tương đương

Françaisgraves
Portuguêsgraves
1 more languages

Ví dụ

“Hồi còn mồ ma ông tôi, ông tôi hay kể chuyện cổ tích cho tôi nghe.”
“chăm sóc mồ mả tổ tiên”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mồ mả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free