HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của loang lổ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lwaːŋ˧˧ lo˧˩]

Định nghĩa

Có những mảng màu hoặc vết bẩn xen vào nhau một cách lộn xộn, trông xấu.

Từ tương đương

العربية أرقط أنمر
Bosanski ala ala ala bunt ала ала ала
Čeština kropenatý
English blotchy spotted
Français tacheté
हिन्दी अंकित
Hrvatski ala ala ala bunt ала ала ала
Bahasa Indonesia balak belang
Italiano macchiato macchiato
Kurdî çil çil
Polski graniasty kobielaty plamisty pstry
Српски ala ala ala bunt ала ала ала
Türkçe abraş alaman çil puantiye puantiyeli

Ví dụ

“With juice of cursed hebenon in a vial, And in the porches of my ears did pour [...] And a most instant tetter bark'd about, Most lazar-like, with vile and loathsome crust, All my smooth body.”

act I, scene V

“Cơn mưa làm cho tấm bảng quảng cáo hình nhân nhạt nhoà, loang lổ [...]”
“Đi giầy đen nhưng giầy mốc, loang lổ, bụi bậm, bùn đất, không được đánh xi bao giờ, thật kỳ quặc.”
“He [Thor] continued to maul and tear for ten minutes after the black was ilead. […] the scene of battle was terrible to look upon. The ground was torn up and red; it was covered with great strips of black hide and pieces of flesh; […]”
“Bức tường tróc sơn loang lổ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loang lổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free