HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của loạt | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[lwaːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Từ chỉ những vật hay sự vật giống nhau xuất hiện cùng một lúc.

Từ tương đương

English Bunch host range series set
Kurdî host hoşt şet şet

Ví dụ

“Sản xuất hàng loạt xe đạp.”
“Bắn một loạt đạn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free