HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lộc

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ləwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Thứ lúa trồng ở chỗ cạn.
  2. Chồi non.
  3. Xem Gió lốc
  4. Lương bổng của quan lại.
  5. Từ mượn của Block
  6. Của có giá trị do đấng linh thiêng ban cho, theo mê tín.
  7. Con hươu.

Từ tương đương

Русскийпа́нты
日本語鹿茸
6 more languages
Bosanskifilter
Hrvatskifilter
한국어녹용
Kurdîfîlter
Polskiscypuł
Српскиfilter

Ví dụ

“hưởng lộc”

to enjoy pays and benefits as a mandarin

“lộc nai

velvet antler

“đâm chồi nảy lộc”

(of trees) to bud

“hái lộc”

to get some tree branches with buds for Lunar New Year's good luck

“ông Lộc”

Lord Prosperity

“Đâm chồi nẩy lộc.”
“Đi hái lộc.”
“Lương cao lộc hậu.”
“Bổng lộc.”
“Lợi lộc.”
“Phúc lộc.”
“Thất lộc.”
“Lộc tước.”
“Lộc trời.”
“Lộc bất tận hưởng.”
“Cưỡi lộc.”
“Lá rụng nhiều trong trận lốc.”
“Vệ sinh lốc máy (engine block).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free