Nghĩa của loắt choắt | Babel Free
[lwat̚˧˦ t͡ɕwat̚˧˦]Định nghĩa
Bé nhỏ quá.
Ví dụ
“Thân hình loắt choắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free