lặp lại
Định nghĩa
- Hành động làm lại lần nữa.
- Nói ra lần nữa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Để lập lại trật tự...”
In order to restore order...
“lặp đi lặp lại”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free