HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lấp liếm

Động từ CEFR B2
[ləp̚˧˦ liəm˧˦]

Định nghĩa

Nói nhiều át lời người khác để che đậy lỗi mình.

Ví dụ

“Người đời nghèo túng về tri thức thường có thói quen lấp liếm qua loa, chứ không được thanh liêm mẫu mực là bao.”

Those who are impoverished in knowledge often have a habit of glossing things over in a rush, rather than being truly upright and exemplary.

“Cãi mẹ để lấp liếm tội bắt nạt em.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lấp liếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free