HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hồng mao

Danh từ CEFR B2
[həwŋ͡m˨˩ maːw˧˧]

Định nghĩa

  1. Lông chim hồng.
  2. Ngựa quý.
  3. Trẻ sơ sinh.

Ví dụ

“nhẹ tựa hồng mao

as light as a bean goose's feather

voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao

an elephant with nine tusks, a rooster with nine spurs, a horse with nine groups of mane hair

“Thưa ông, tôi là thông ngôn vua mà cắt nghiã tiếng Hồng mao, tiếng Pha lang sa, tiếng Bút tu ghe, và tiếng Latinh.”

I am interpreter to the king in the English, French, Portuguese and Latin languages.

Xem như cách trong mười năm nay, nước Nam-phi-châu (le Transwaal), cự lại với nước Hồng-mao (l'Angleterre), đến hai năm giời nước Hồng-mao cũng đã tốn đến hơn 300 triệu, thế mà cứ đánh mãi mà không chịu thôi, về sau nước Nam-phi-châu cũng là phải chịu sự bảo-hộ.”

Like ten years ago, South Africa[n Repulic] (le Transwaal) waged war with England (l'Angleterre), and within two years England had lost 300 million [pounds], yet they continued to fight on, eventually South Africa had to become a protectorate.

“Thái-sơn nhẹ tựa hồng-mao (Chp)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồng mao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free