HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hồng nhan

Danh từ CEFR B2
[həwŋ͡m˨˩ ɲaːn˧˧]

Định nghĩa

. Gương mặt có đôi má hồng; dùng để chỉ người con gái đẹp.

Ví dụ

“Hồng nhan bạc phận”

Beauty is an accident

“Kiếp hồng nhan.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồng nhan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free