HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hồng phiến

Danh từ CEFR B2
[həwŋ͡m˨˩ fiən˧˦]

Định nghĩa

Ma tuý có viên thuốc hình con ngựa màu hồng. Thành phần gồm hoạt chất chính là amphetamin còn lại là các chất độn như caffeine, tinh bột, phẩm màu.

Từ tương đương

18 more languages
Bosanskifeta
Češtinaamfetamin
DeutschAmphetamin
Ελληνικάαμφεταμίνη
עבריתאמפטמין
Hrvatskifeta
Bahasa Indonesiaamfetamina
Italianoanfetamina
한국어암페타민
Portuguêsanfetamina
Српскиfeta
繁體中文安非他命

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồng phiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free