hồng phiến
Định nghĩa
Ma tuý có viên thuốc hình con ngựa màu hồng. Thành phần gồm hoạt chất chính là amphetamin còn lại là các chất độn như caffeine, tinh bột, phẩm màu.
Từ tương đương
18 more languages
Bosanskifeta
Češtinaamfetamin
DeutschAmphetamin
Ελληνικάαμφεταμίνη
עבריתאמפטמין
Hrvatskifeta
Bahasa Indonesiaamfetamina
Italianoanfetamina
日本語アンフェタミン
한국어암페타민
Portuguêsanfetamina
Српскиfeta
中文安非他命
繁體中文安非他命
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free