HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mão | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[maːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Chỉ thứ tư trong mười hai chi.
  2. Nói tắt của lông mao.
  3. Phần lông hay thịt mọc nhô cao trên đầu một số loài vật.
  4. Ngôn ngữ địa phương Hà Tĩnh

Từ tương đương

العربية ماو
བོད་སྐད མའོ
Ελληνικά Μάο
English Comb Crest Mao
فارسی مائو
Français mao méliphage mao
日本語
ខ្មែរ ម៉ៅ
한국어 마오
Português mão máo
Русский Мао Ма́у
ไทย เหมา
ئۇيغۇرچە ماۋ

Ví dụ

“Mào của con gà trống.”
“Mào công.”
“Giờ mão.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mão được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free