mão gai
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Englishcrown of thorns
13 more languages
العربيةنجم البحر المكلل بالشوك
GaeilgeCoróin Spíne
한국어악마불가사리
Nederlandsdoornenkroon
Polskikorona cierniowa
Portuguêscoroa-de-espinhos
Tagalogkoronang tinik
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free