HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mào gà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːw˨˩ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

Loài cây, hoa giống mào con gà.

Từ tương đương

Български гребен
Bosanski lepe гребен
Català cresta de gall
Čeština hřebínek
Ελληνικά κήλεος λειρί
English celosia Cockscomb
Español cresta
فارسی بلوچ
ʻŌlelo Hawaiʻi lepe lepeamoa
Hrvatski lepe гребен
Magyar kakastaréj
Հայերեն կատար
Bahasa Indonesia balung
Italiano celosia
日本語 鶏冠 鶏頭
한국어 맨드라미 벼슬
Latina crista
Македонски кикиришка
Bahasa Melayu balung
Nederlands hanenkam
Português cristã crista-de-galo
Română creastă
Српски lepe гребен
Tagalog palong
Türkçe horoz ibiği
Українська гребінь
Tiếng Việt kê đầu kê quan

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mào gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free