Nghĩa của hậu thân | Babel Free
[həw˧˨ʔ tʰən˧˧]Định nghĩa
Thể xác ở kiếp sau, trong quan hệ với bản thân mình ở kiếp trước (gọi là tiền thân), theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Từ tương đương
Azərbaycanca
təcəssüm
Български
олицетворение
Čeština
ztělesnění
Ελληνικά
ενσάρκωση
Suomi
ruumiillistuma
Français
incarnation
Magyar
megtestesülés
Bahasa Indonesia
perwujudan
Italiano
incarnazione
한국어
화신
Latina
incorporatio
Nederlands
belichaming
Português
personificação
Türkçe
enkarnasyon
Tiếng Việt
hiện thân
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free