hậu thân
Định nghĩa
Thể xác ở kiếp sau, trong quan hệ với bản thân mình ở kiếp trước (gọi là tiền thân), theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Từ tương đương
Françaisincarnation
25 more languages
Azərbaycan dilitəcəssüm
Българскиолицетворение
Češtinaztělesnění
Ελληνικάενσάρκωση
Suomiruumiillistuma
Magyarmegtestesülés
Bahasa Indonesiaperwujudan
Italianoincarnazione
한국어화신
Latinaincorporatio
Nederlandsbelichaming
Portuguêspersonificação
Türkçeenkarnasyon
Tiếng Việthiện thân
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free