HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hậu thuẫn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[həw˧˨ʔ tʰwən˦ˀ˥]

Định nghĩa

Lực lượng ủng hộ, làm chỗ dựa ở phía sau.

Từ tương đương

English Backing support

Ví dụ

“Làm hậu thuẫn cho cuộc đấu tranh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hậu thuẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free