HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hủ hoá | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hu˧˩ hwaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Ra hư hỏng.
  2. Thông dâm với người không phải là chồng hay là vợ mình.

Từ tương đương

العربية أفجر زنى زنى عهر
Azərbaycan dili xəyanət etmək
Bosanski malo malo
Ελληνικά φαύλος
English commit adultery rotten Rotten rotten
Esperanto aĉa
Español malo putrefacto
Gàidhlig breun
עברית זנה נאף
Hrvatski malo malo
Հայերեն դավաճանել
Bahasa Indonesia sumbang
Italiano malvagio
Latina adultero moechor
മലയാളം ചീഞ്ഞ
Português cruel malvado
Српски malo malo
Svenska rutten
Türkçe zina etmek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hủ hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free