hủ hoá
Định nghĩa
- Ra hư hỏng.
- Thông dâm với người không phải là chồng hay là vợ mình.
Từ tương đương
26 more languages
Azərbaycan dilixəyanət etmək
Bosanskimalo
Deutschdie Ehe brechenehebrechenEhebruch begehenfremdgehengemeinhundsgemeinMiesniederträchtigsaumäßigscheußlichschlechtschlimm
Ελληνικάφαύλος
Esperantoaĉa
Gàidhligbreun
Hrvatskimalo
Հայերենդավաճանել
Bahasa Indonesiasumbang
Italianomalvagio
മലയാളംചീഞ്ഞ
Српскиmalo
Svenskarutten
Türkçezina etmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free