Nghĩa của hủ hoá | Babel Free
[hu˧˩ hwaː˧˦]Định nghĩa
- Ra hư hỏng.
- Thông dâm với người không phải là chồng hay là vợ mình.
Từ tương đương
Azərbaycan dili
xəyanət etmək
Deutsch
die Ehe brechen
ehebrechen
ehebrechen
Ehebruch begehen
fremdgehen
gemein
hundsgemein
Mies
niederträchtig
saumäßig
scheußlich
schlecht
schlimm
Ελληνικά
φαύλος
Esperanto
aĉa
Gàidhlig
breun
Հայերեն
դավաճանել
Bahasa Indonesia
sumbang
Italiano
malvagio
മലയാളം
ചീഞ്ഞ
Svenska
rutten
Türkçe
zina etmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free