Nghĩa của hú tim | Babel Free
hu˧˥ tim˧˧Định nghĩa
Trò chơi của trẻ em, một em đi trốn, các em khác đi tìm.
Từ tương đương
English
hide and seek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free