Nghĩa của hư từ | Babel Free
[hɨ˧˧ tɨ˨˩]Định nghĩa
Từ không tiêu biểu cho sự vật, hành động hoặc không có đối tượng như nếu, bèn, vậy... và chỉ biểu thị những mối quan hệ giữa các thực từ trong câu.
Từ tương đương
العربية
كَلِمَة وَظِيفِيَّة
English
function word
Italiano
parola vuota
日本語
機能語
한국어
문법형태소
Nederlands
functiewoord
Polski
funktor
Português
palavra gramatical
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free