Nghĩa của hú hồn | Babel Free
hu˧˥ ho̤n˨˩Định nghĩa
Gọi cho tỉnh lại một người chết ngất.
Từ tương đương
English
die
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free