HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hình thành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ tʰajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

a phono-semantic compound, one of the six types of Han characters, containing characters comprising a part that indicates the meaning, and a part that indicates the pronunciation.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free