Nghĩa của hình thành | Babel Free
[hïŋ˨˩ tʰajŋ̟˧˧]Định nghĩa
a phono-semantic compound, one of the six types of Han characters, containing characters comprising a part that indicates the meaning, and a part that indicates the pronunciation.
Từ tương đương
Català
originar
Esperanto
origini
Kurdî
form
Latina
provenio
Te Reo Māori
tāke
മലയാളം
ഉത്ഭവിക്കുക
Nederlands
voortkomen
Português
originar
Русский
возникать
возникать
возникнуть
давать начало
появиться
произойти
происходить
происходить
создавать
Українська
виника́ти
Tiếng Việt
bắt nguồn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free