HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hình thù

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ tʰu˨˩]

Định nghĩa

Hình dạng cụ thể và riêng biệt (thường dùng với nghĩa xấu).

Từ tương đương

Englishformshape
1 more languages
Kurdîform

Ví dụ

“Vẽ bức tranh chả ra cái hình thù gì cả!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình thù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free