Nghĩa của hình thù | Babel Free
[hïŋ˨˩ tʰu˨˩]Định nghĩa
Hình dạng cụ thể và riêng biệt (thường dùng với nghĩa xấu).
Ví dụ
“Vẽ bức tranh chả ra cái hình thù gì cả!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free