HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hình thoi

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ tʰɔj˧˧]

Định nghĩa

rhombus

Từ tương đương

EnglishRhombus
Españolrombo
24 more languages
العربيةمعين
Bosanskirombромб
Ελληνικάρόμβος
עבריתמעוין
Hrvatskirombромб
Bahasa Indonesiabelah ketupat
Italianorombo
한국어마름모
Latinarhombus
Latviešurombs
Nederlandsruittarbot
Polskiromb
Portuguêslosangorombo
Русскийромб
Српскиrombромб
Svenskaromb
中文菱形
繁體中文菱形

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình thoi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free