HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hình thoi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ tʰɔj˧˧]

Định nghĩa

rhombus

Từ tương đương

العربية معين
Bosanski romb ромб
Čeština kosočtverec rombus
Deutsch Raute Rhombus
Ελληνικά ρόμβος
English Rhombus
Español rombo
Français losange rhombe rhombus
עברית מעוין
Hrvatski romb ромб
Bahasa Indonesia belah ketupat
Italiano rombo rombo
日本語 斜方形 菱形
한국어 마름모
Latina rhombus
Latviešu rombs
Nederlands ruit tarbot
Polski romb
Português losango rombo
Русский ромб
Српски romb ромб
Svenska romb
中文 菱形
ZH-TW 菱形

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình thoi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free