HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hình thể | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ tʰe˧˩]

Định nghĩa

  1. Hình dáng và vị thế của địa điểm.
  2. Hình dáng bên ngoài nói chung.
  3. Hình dáng trong không gian 3 chiều (3D).

Từ tương đương

English figure form shape
Kurdî form

Ví dụ

“Cô gái có hình thể cân đối.”
“Hình thể khúc khuỷu của bờ biển.”
“Hình thể của quả trứng gà thì giống như là một khối cầu elip.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free