Nghĩa của hình thể | Babel Free
[hïŋ˨˩ tʰe˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Cô gái có hình thể cân đối.”
“Hình thể khúc khuỷu của bờ biển.”
“Hình thể của quả trứng gà thì giống như là một khối cầu elip.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free