HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân quê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zən˧˧ kwe˧˧

Định nghĩa

Những người lao động trong nông thôn.

Từ tương đương

Български селяндур
Bosanski prostak
Català taujà
Čeština balík
Cymraeg gwladwr
Ελληνικά Βλάχος χωριάτης
English Hick
Esperanto kamparanaĉo
Français plouc
Hrvatski prostak
Magyar bunkó
Bahasa Indonesia kampungan
Italiano buzzurro
日本語 いなかもん
한국어 시골뜨기
Latina Petro
Македонски селјак
Nederlands Boer boerenkinkel boerenlul boerenpummel
Polski prostak
Português caipira labrego saloio
Română țăran țărănoi
Русский деревенщина
Српски prostak
Svenska bondläpp

Ví dụ

“Ngày nay những người dân quê cũ đã trở thành những cán bộ nòng cốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân quê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free