HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dân quê

Danh từ CEFR B2
zən˧˧ kwe˧˧

Định nghĩa

Những người lao động trong nông thôn.

Từ tương đương

EnglishHick
Françaisplouc
27 more languages
Българскиселяндур
Bosanskiprostak
Catalàtaujà
Češtinabalík
Cymraeggwladwr
Esperantokamparanaĉo
Hrvatskiprostak
Magyarbunkó
Bahasa Indonesiakampungan
Italianobuzzurro
한국어시골뜨기
LatinaPetro
Македонскиселјак
Polskiprostak
Српскиprostak
Svenskabondläpp

Ví dụ

“Ngày nay những người dân quê cũ đã trở thành những cán bộ nòng cốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân quê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free