Nghĩa của dân quê | Babel Free
zən˧˧ kwe˧˧Từ tương đương
Български
селяндур
Bosanski
prostak
Català
taujà
Čeština
balík
Cymraeg
gwladwr
English
Hick
Esperanto
kamparanaĉo
Français
plouc
Hrvatski
prostak
Magyar
bunkó
Bahasa Indonesia
kampungan
Italiano
buzzurro
日本語
いなかもん
한국어
시골뜨기
Latina
Petro
Македонски
селјак
Polski
prostak
Русский
деревенщина
Српски
prostak
Svenska
bondläpp
ไทย
ตาสีตาสา
Ví dụ
“Ngày nay những người dân quê cũ đã trở thành những cán bộ nòng cốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free