Meaning of dân quê | Babel Free
/zən˧˧ kwe˧˧/Định nghĩa
Những người lao động trong nông thôn.
Từ tương đương
English
Hick
Ví dụ
“Ngày nay những người dân quê cũ đã trở thành những cán bộ nòng cốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.