HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dân quốc

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ kuək̚˧˦]

Định nghĩa

republic

Từ tương đương

Englishrepublic
Españolrepública
Françaisrépublique
32 more languages

Ví dụ

“Đại Hàn Dân Quốc”

Republic of Korea

“Trung Hoa Dân Quốc”

Republic of China (Taiwan)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân quốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free