HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân quốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ kuək̚˧˦]

Định nghĩa

republic

Từ tương đương

العربية جمهورية مشيخة
Беларуская рэспубліка
বাংলা জমহুরিয়ত
Català república
Čeština republika
Cymraeg gweriniaeth
English republic
Español república
Eesti vabariik
Suomi tasavalta
Français république
Gaeilge poblacht
Bahasa Indonesia Republik
Íslenska lýðveldi
Italiano repubblica
日本語 共和国
한국어 공화국 민국
Kurdî cumhûriyet
Latina respublica
Македонски република
Polski republika
Português república
Русский республика
Svenska delrepublik
Українська республіка
Tiếng Việt cộng hoà

Ví dụ

“Đại Hàn Dân Quốc”

Republic of Korea

Trung Hoa Dân Quốc”

Republic of China (Taiwan)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân quốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free