HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cộng hoà | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩]/

Định nghĩa

  1. Cộng hoà1.
  2. Nước cộng hoà, nước theo chế độ cộng hoà.
  3. Cộng Hoà2 (xã) tên gọi các xã thuộc h. Hưng Hà (Thái Bình), h. Vụ Bản (Nam Định), tx. Cẩm Phả, h. Yên Hưng (Quảng Ninh), h. Quốc Oai (Hà Tây), h. Chí Linh, h. Kim Sách, Nam Sách (Hải Dương).

Từ tương đương

English republic

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cộng hoà used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course