chiết
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
Ví dụ
“Chiết cam.”
“Chiết rượu từ chai sang nậm”
“Chiết một hoạt chất.”
“Chiết tiền công của công nhân”
“Chiết ống tay áo.”
“Hồi đó các phụ nữ đều chiết răng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free