Nghĩa của chiết | Babel Free
[t͡ɕiət̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
حول
Bosanski
kalemiti
nakalemiti
presaditi
presađivati
transplantacijski
калемити
накалемити
пресадити
пресађивати
עברית
השתיל
Hrvatski
kalemiti
nakalemiti
presaditi
presađivati
transplantacijski
калемити
накалемити
пресадити
пресађивати
Српски
kalemiti
nakalemiti
presaditi
presađivati
transplantacijski
калемити
накалемити
пресадити
пресађивати
Svenska
ympa
Ví dụ
“Chiết cam.”
“Chiết rượu từ chai sang nậm”
“Chiết một hoạt chất.”
“Chiết tiền công của công nhân”
“Chiết ống tay áo.”
“Hồi đó các phụ nữ đều chiết răng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free