HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chiết tự | Babel Free

Verb CEFR B2
/ʨiət˧˥ tɨ̰ʔ˨˩/

Định nghĩa

  1. Phân tích chữ (nói về chữ Hán) ra từng yếu tố, căn cứ vào nghĩa của các yếu tố mà đoán việc lành dữ, theo một thuật bói toán ngày xưa.
  2. Dựa theo nghĩa của các yếu tố cấu thành mà xác định nghĩa của cả chữ hoặc của cả từ.

Ví dụ

“Giải thích nghĩa từ theo lối chiết tự thì khó tránh khỏi sai lầm.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chiết tự used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course