HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiêu | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕiəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Văn bản do vua công bố.
  2. Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.
  3. Bên trái hoặc thuộc bên trái; phân biệt với đăm.
  4. Đồ dùng thường dệt bằng cói trải ra để ngồi hay nằm.
  5. Một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn.
  6. Ngôi thứ trong làng ở chốn đình trung (cũ).
  7. Khoảng cách từ điểm này đến điểm khác.
  8. Số biểu diễn độ trải rộng của không gian.
  9. Hướng.
  10. Phía, bề.
  11. Dáng vẻ.

Từ tương đương

Ví dụ

“theo chiều từ A đến B”

follow the direction from A to B

“theo chiều từ bắc xuống nam”

follow the direction from north to south

“không gian 3 chiều”

3D space

“Chiếu dời đô”

The Imperial Order to Move the Capital

“Vương viết một tờ chiếu dài, lời lẽ thắm thiết (Hoàng Xuân Hãn)”
“Đổi hoa lót xương chiếu nằm (Truyện Kiều)”
“Chiếu trên, chiếu dưới.”
“Bóng chiều đã ngả, dặm về còn xa (Truyện Kiều)”
“Hai giờ chiều.”
“Mỗi chiều dài 2 mét.”
“Chiều rộng.”
“Gió chiều nào che chiều ấy”
“Đau khổ trăm chiều.”
“Chiều ủ dột giấc mai trưa sớm (Cung oán ngâm khúc)”
“Có chiều phong vận, có chiều thanh tân (Truyện Kiều)”
“Chân đăm đá chân chiêu. (tục ngữ) .”
“Tay chiêu đập niêu không vỡ. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free