HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiều cao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiəw˨˩ kaːw˧˧]

Định nghĩa

Kết quả đo lường tính từ sàn cho đến đỉnh hoặc từ đầu đến bàn chân của con người.

Từ tương đương

English height

Ví dụ

“chiều cao khiêm tốn”

shortness

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiều cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free