Nghĩa của chi tiết | Babel Free
[t͡ɕi˧˧ tiət̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Chi tiết kho vũ khí khổng lồ Mỹ sản xuất rơi vào tay Taliban ở Afghanistan.”
Details about a massive arsenal of American-made weapons have fallen into the hands of the Taliban in Afghanistan.
“Kể đầy đủ các chi tiết.”
“Có nhiều chi tiết không đúng với thực tế.”
“Tháo lắp từng chi tiết máy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free