HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cộng sinh

Danh từ CEFR B2
[kəwŋ͡m˧˨ʔ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Mối quan hệ giữa hai hay nhiều loài sinh vật chung sống thường xuyên với nhau, trong đó các loài tham gia đều có lợi ích.

Từ tương đương

EnglishSymbiosis
Españolsimbiosis
Françaissymbiose
22 more languages
العربيةتكافل
Catalàsimbiosi
Češtinasymbióza
DeutschSymbiose
Ελληνικάσυμβίωση
हिन्दीसहजीवन
Bahasa Indonesiasimbiosis
Italianosimbiosi
日本語共生
ქართულისიმბიოზი
한국어공생
Nederlandssymbiose
Portuguêssimbiose
Русскийсимбиоз
Svenskasymbios
Türkçesimbiyozis
Українськасимбіоз
中文共生
繁體中文共生

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cộng sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free