HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cưới xin | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kɨəj˧˦ sin˧˧]

Định nghĩa

Tổ chức lễ cưới, theo phong tục, lễ nghi (nói khái quát)

Từ tương đương

Ví dụ

“Lấy nhau có cưới xin hẳn hoi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cưới xin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free