HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cuồn cuộn | Babel Free

Verb CEFR B2
/[kuən˨˩ kuən˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Nổi lên thành từng cuộn, từng lớp tiếp theo nhau.

reduplication

Ví dụ

“Sóng cuồn cuộn.”
“Khói bốc lên cuồn cuộn.”
“Cánh tay cuồn cuộn những bắp thịt.”
“Dòng người cuồn cuộn đổ về trung tâm thành phố.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cuồn cuộn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course