HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cương

Danh từ CEFR B1 Frequent
[kɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Dây da buộc vào hàm thiếc ràng mõm ngựa để điều khiển.
  2. Bộ phận của lá, hoa, quả dính vào với cành cây.
  3. Chim sáo sậu.
  4. Bộ phận của một cơ quan nối với cơ thể.
  5. Phần gốc của phiếu, vé, biên lai giữ lại để đối chiếu, sau khi đã xé phiếu, vé, biên lai đi.

Từ tương đương

25 more languages
العربيةزمام
Bosanskiha
Catalàpecíol
Češtinařapík
Ελληνικάμίσχος
Esperantopetiolo
ʻŌlelo Hawaiʻiʻau
עבריתניצב
हिन्दीरास
Hrvatskiha
Bahasa Indonesiatangkai daun
Kurdîhamad
Bahasa Melayutangkai
Nederlandsbladsteel
Polskicugiellejcogonekwodza
Portuguêspecíolo
Русскийчерешо́к
Српскиha
Tagalogtangkay
Українськавіжка
Tiếng Việtcuống

Ví dụ

“cuống rốn”

umbilical cord

“cuống nhau

umbilical cord

“cuống phổi”

root of the lung

“[…] lúc ấy bèn cắn đứt cuống rốn cho nó rồi bế vào lòng.”

[…] then she bit through the umbilical cord and lifted him into her lap.

“Chặt quả mít, chặt cả cuống”
“Cuống phổi.”
“Cuống rốn”
“Còn cuống vé để làm bằng.”
“Một con cưỡng mắc vào lưới của anh ta.”
“Thắng dây cương.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free