Nghĩa của bao dung | Babel Free
[ʔɓaːw˧˧ zʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Có độ lượng, rộng lượng với mọi người.
Từ tương đương
Suomi
anteeksiantava
avarakatseinen
höllä
hölläkätinen
laupias
malttavainen
suvaitseva
suvaitsevainen
tolerantti
עברית
מקל
हिन्दी
हल्का
Kurdî
tolerant
Latina
clemens
ไทย
อารี
Ví dụ
“Tấm lòng bao dung.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free