HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạo gan | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓa̰ːʔw˨˩ ɣaːn˧˧

Định nghĩa

gan làm những việc người khác thường e sợ, e ngại.

Từ tương đương

Ví dụ

“Anh ta bạo gan thật!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạo gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free