HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bỏ túi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˩ tuj˧˦]

Định nghĩa

(chủ yếu là thuộc ngữ) Dùng mang theo dễ dàng bên người.

Từ tương đương

Čeština kapesní kapsa
English pocket pocket pocket
Español apear bolsa bolsillo
Français de poche empocher Poche pochette
Italiano sacca tasca tascabile tascabile
日本語
한국어 먹다
Nederlands broekzak zak
Português algibeira bolso
Türkçe cep
Українська кишеньковий
Tiếng Việt bầu
中文 口袋
繁體中文 口袋

Ví dụ

“từ điển bỏ túi”

pocket dictionary

“Từ điển bỏ túi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏ túi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free