HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bọc

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Gói to mang theo người.
  2. Cốc đựng bia khoảng 1/4 lít.
  3. Vỏ bao ngoài cái chăn.
  4. Đựng bằng cái bốc; bia hơi.
  5. Túi chứa thai hoặc trứng.
  6. Cái bình có vòi ở đáy dùng để thụt rửa đường ruột.
  7. (Từ mượn: boxing)Võ gốc từ nước Anh, trong đó các võ sĩ chỉ dùng tay và chỉ đánh vào phần trên của đối phương.
  8. Kiểu tóc nam giới húi ngắn, chỉ để dài ở mái trước.

Từ tương đương

17 more languages
العربيةموقد
Bosanskibeton
Češtinaosvětlený
Esperantolumigita
Hrvatskibeton
Italianoacceso
Kurdîbetonboç
Nederlandsgaaflitstonedverlichtvet
Polskifajny
Portuguêsacesoiluminado
Românăbetonblană
Русскийосвещённый
Српскиbeton
Tiếng Việtchay

Ví dụ

“bọc trứng”

an egg sac

“đấm bốc”

to box

“Bọc hành lí.”
Mang theo bọc quần áo.”
Mua vải may cái bọc chăn.”
“Cơ đẻ ra một bọc có trăm trứng.”
“Uống mấy bốc bia.”
“Uống bia bốc.”
“Đấu bốc.”
“Đấm bốc.”
“Đầu húi bốc.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free