HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bo xì | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˧ si˨˩]

Định nghĩa

nghỉ chơi, cắt đứt mối quan hệ với một người.

Ví dụ

“Lêu lêu bo xì, chơi một mình đi nha.”

Boo, I don't feel like playing with you anymore, play by yourself!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bo xì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free