HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bốc cháy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓəwk͡p̚˧˦ t͡ɕaj˧˦]

Định nghĩa

Cháy bùng lên.

Từ tương đương

Čeština hořící planoucí
English ablaze ablaze
Nederlands gloeiend vurig
Polski w ogniu
Português radiante

Ví dụ

“Bắn trúng khoang xăng, tàu bốc cháy. (Võ Nguyên Giáp)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bốc cháy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free