Nghĩa của bốc cháy | Babel Free
[ʔɓəwk͡p̚˧˦ t͡ɕaj˧˦]Định nghĩa
Cháy bùng lên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bắn trúng khoang xăng, tàu bốc cháy. (Võ Nguyên Giáp)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free