Nghĩa của bản địa | Babel Free
[ʔɓaːn˧˩ ʔɗiə˧˨ʔ]Định nghĩa
Xem bản xứ
Từ tương đương
Čeština
původní
Deutsch
alteingesessen
eingeboren
Eingeborene
Eingeborener
heimisch
indigen
Ureinwohner
Ureinwohnerin
Español
indígena
Suomi
alkuperäinen
עברית
ילידי
हिन्दी
मूल
Latviešu
vietējs
Türkçe
yerli
Tiếng Việt
bản thổ
Ví dụ
“Near-synonym: bản xứ (nationally, culturally or linguistically native)”
“động thực vật bản địa”
native flora and fauna
“các tộc người bản địa”
native ethnic groups/tribes
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free