HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bàn giấy | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓaːn˨˩ zəj˧˦]/

Định nghĩa

  1. Bàn làm việc về giấy tờ.
  2. Nơi làm việc về sổ sách, giấy tờ ở cơ quan, nhà máy, văn phòng.
  3. Việc giải quyết bằng giấy tờ (nói khái quát)

Ví dụ

“công chức bàn giấy”
“được làm ở bàn giấy”
“công việc bàn giấy”
“lối làm việc quan liêu, bàn giấy”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bàn giấy used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course