Nghĩa của bàn giấy | Babel Free
[ʔɓaːn˨˩ zəj˧˦]Định nghĩa
- Bàn làm việc về giấy tờ.
- Nơi làm việc về sổ sách, giấy tờ ở cơ quan, nhà máy, văn phòng.
- Việc giải quyết bằng giấy tờ (nói khái quát)
Từ tương đương
Ελληνικά
γραφείο
English
writing desk
Galego
escritorio
Հայերեն
գրասեղան
한국어
책상
Kurdî
bûro
Latina
scriptorium
Polski
biurko
Ví dụ
“công chức bàn giấy”
“được làm ở bàn giấy”
“công việc bàn giấy”
“lối làm việc quan liêu, bàn giấy”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free