Meaning of bàn giấy | Babel Free
/[ʔɓaːn˨˩ zəj˧˦]/Định nghĩa
- Bàn làm việc về giấy tờ.
- Nơi làm việc về sổ sách, giấy tờ ở cơ quan, nhà máy, văn phòng.
- Việc giải quyết bằng giấy tờ (nói khái quát)
Ví dụ
“công chức bàn giấy”
“được làm ở bàn giấy”
“công việc bàn giấy”
“lối làm việc quan liêu, bàn giấy”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.