HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bán hạ

Danh từ CEFR B2
ɓaːn˧˥ ha̰ːʔ˨˩

Định nghĩa

Cây mọc hoang, lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ bao bọc trong một cái mo, mùi thối, củ dùng làm thuốc.

Từ tương đương

Englishshoot down
Françaisabattre
16 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bán hạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free