HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bần hàn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓən˨˩ haːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Nghèo khổ và đói rét.
  2. trong tâm trạng bực bội, khó chịu, hay cáu bẳn.

Ví dụ

“Vùng lên hỡi các nô lệ của thế gian Vùng lên hỡi ai cực khổ bần hàn”

Arise, the damned of the earth! Arise, prisoners of hunger!

“Trong người băn hăn.”
“Cuộc sống bần hàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bần hàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free